| Vietnamese | tăng cường |
| English | Vto strengthen |
| Example |
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khu vực tăng cường
|
| English | Nstrengthened area |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | tăng cường giao tiếp |
| English | Phraseenhance communication |
| Example |
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.